MUA HÀNG: Hà Nội : 024- 8586.8587 - 8589.4399 Hotline: 094314 0000 / 0914601111 
Sài Gòn : 024 39996556 - 39903784 Hotline :  096 340 2222 / 094 715 3333
Kỹ thuật Hotline Toàn quốc: 0902.262.230 - 093.608.1815 

HP LaserJet Pro MFP M426fdn (F6W14A)

 
(Vui lòng liên hệ)
Sẵn hàng
Fast print, scan, copy, and fax performance plus robust, comprehensive security built for how you work. This MFP finishes key tasks faster and guards against threats.1Original HP Toner cartridges with JetIntelligence give you more pages.

Tính năng

 

Speed through more tasks. Keep data protected.

Scan digital files directly to email, USB, network folders, and the cloud with preloaded business apps.

Lướt qua những tài liệu nhiều trang với khả năng in hai mặt nhanh hơn các đối thủ.

Grab pages and go—without waiting around. This MFP wakes up and prints faster than the competition.

Control access to print jobs and help keep printing safe with security features like LDAP authentication.

 

Easy management. Efficient printing.

Easily manage print jobs directly at the MFP—just tap and swipe the 3-inch (7.6 cm) touchscreen.

Easily print Microsoft® Word and PowerPoint® documents—now directly from your USB drive.

Easily manage devices and settings using HP Web Jetadmin with a suite of essential management features.

Print using less energy than competitors—enhanced by Original HP Toner cartridges with JetIntelligence.

 

Thêm. Số trang in, Hiệu suất và Bảo mật.

Đầu tư thông minh với số tiền của bạn - sử dụng hộp mực Năng suất cao Chính hãng của HP với công nghệ JetIntelligence.

Count on professional quality at high speeds with precision black toner.

Chất lượng in ấn HP đáng tin cậy xứng đáng với khoản đầu tư của bạn với công nghệ chống mực giả tiến tiến.

In ngay với hộp mực được cài đặt sẵn. Thay thế bằng hộp mực năng suất cao tùy chọn.

 

Luôn kết nối nhờ các tùy chọn in di động dễ dàng

Easily print from a variety of smartphones and tablets—generally no setup or apps required.

Dễ dàng cài đặt, in và chia sẻ với kết nối mạng Ethernet tích hợp sẵn.

Chức năng

 

Chức năng
  • Print, Copy, Fax, Scan
Hỗ trợ đa nhiệm vụ
  • Có

Thông số kỹ thuật in

 

Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Lên đến 38 trang/phút 6 
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: As fast as 5.6 sec ; As fast as 13.2 sec (100 V) 7 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Lên đến 80,000 trang
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
750 đến 4000 5 
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng có chứa hình ảnh nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực, và vòng đời thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Công nghệ in
  • Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất)
  • HP FastRes 1200
Công nghệ Độ phân giải In
HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
Ngôn ngữ in
  • HP PCL 5, HP PCL 6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG, Native Office
Màn hình
  • 3" (7.6 cm) intuitive color touchscreen (CGD)
Tốc độ bộ xử lý
  • 1200 MHz
Cảm biến giấy tự động
  • Không
Hộp mực thay thế
  • Hộp mực HP 26A LaserJet màu Đen (~3100 trang), CF226A
  • Hộp mực HP 26X LaserJet màu Đen (~9000 trang), CF226X

(Declared yield value in accordance with ISO/IEC 19752. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For more information, visit http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies)

Khả năng kết nối

 

Khả năng của HP ePrint
  • Có
Khả năng in di động
HP ePrint
Khả năng không dây
  • Không
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8.1 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit): 1 GHz processor, 1 GB RAM (32-bit) or 2 GB RAM (64-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Vista (32-bit): 1 GHz 32-bit (x86) processor, 1 GB RAM (32-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows XP (32-bit) (SP2): Pentium 233 MHz processor, 512 MB RAM 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Server 2003 (32-bit) (SP1 or greater), Windows Server 2003 R2 (32-bit), Windows Server 2008 (32-bit) (SP1 or greater): 1 GHz 32-bit (x86) processor, 1 GB RAM (32-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Server 2008 (64-bit) (SP1 or greater), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit) (SP1): 1 GHz 64-bit (x64) processor, 2 GB RAM (64-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
 
  • OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.10 Yosemite
  • Internet
  • USB
  • 1 GB HD
  • OS compatible hardware (For OS hardware requirements see http://www.apple.com)
Hệ điều hành tương thích
Windows OS compatible with In-Box Driver
Windows XP SP3 all 32-bit editions (XP Home, XP Pro, etc.)
Windows Vista all 32-bit editions (Home Basic, Premium, Professional, etc.)
Windows 7 all 32- & 64-bit editions
Windows 8/8.1 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows 10 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows OS compatible with Universal Print Driver (From http://www.HP.com)
Windows XP SP3 32- & 64-bit editions (XP Home, XP Pro, etc.)
Windows Vista all 32- & 64-bit editions (Home Basic, Premium, Professional, etc.)
Windows 7 all 32- & 64-bit editions
Windows 8/8.1 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows 10 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Mac OS (HP Print Drivers available from http://www.HP.com and Apple Store)
OS X 10.8 Mountain Lion
OS X 10.9 Mavericks
OS X 10.10 Yosemite
Mobile OS (In-OS drivers)
iOS, Android, Windows 8/8.1/10 RT
Linux OS (In-OS HPLIP
Auto install
BOSS (3.0, 5.0)
DEBIAN (6.0, 6.0.1, 6.0.2, 6.0.3, 6.0.4, 6.0.5, 6.0.6, 6.0.7, 6.0.8, 6.0.9, 6.0.10, 7.0, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6)
FEDORA (17, 18, 19, 20)
LINUX MINT (13, 14, 15, 16, 17)
SUSE LINUX (12.2, 12.3, 13.1)
UBUNTU (10.04, 11.10, 12.04,12.10, 13.04, 13.10, 14.04, 14.10)
Manual install
MANDRIVA LINUX (2010.0, 2011.0)
MEPIS (6.0, 6.5, 7.0, 8.0)
PCLINUXOS (2006.0, 2006, 2007.0, 2007, 2008.0, 2008, 2009.0, 2009)
RED HAT (8.0, 9.0)
RED HAT ENTERPRISE LINUX (5.0, 6.0, 7.0)
SLACKWARE LINUX (9.0, 9.1, 10.0, 10.1, 10.2, 11, 12, 12.1)
GOS (8.04.1)
IGOS (1.0)
LINPUS LINUX (9.4, 9.5)
LINUX FROM SCRATCH(6)
Other OS
UNIX 11 

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

 

Bộ nhớ
256 MB
Bộ nhớ tối đa
256 MB
Đĩa cứng
  • Không

Xử lý giấy

 

Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2
Khay nhận giấy, tùy chọn
Khay 3 tùy chọn 550 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • Khay giấy ra 150 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ)
  • Lên đến 150 tờ
In hai mặt
  • Tự động (tiêu chuẩn)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media
  • Tray 1: Letter
  • Legal
  • Executive
  • Oficio (8.5 x 13 in)
  • A4
  • A5
  • A6
  • B5 (JIS)
  • Oficio (216 x 340 mm)
  • 16K (195 x 270 mm)
  • 16K (184 x 260 mm)
  • 16K (197 x 273 mm)
  • Japanese Postcard
  • Double Japan Postcard Rotated
  • Envelope #10
  • Envelope Monarch
  • Envelope B5
  • Envelope C5
  • Envelope DL
  • Custom Size
  • A5-R
  • 4 x 6 in
  • 5 x 8 in
  • B6 (JIS)
  • 10 x 15 in
  • statement
  • Tray 2 & Tray 3: Letter
  • Legal
  • Executive
  • Oficio (8.5 x 13 in)
  • A4
  • A5
  • A6
  • B5 (JIS)
  • Oficio (216 x 340 mm)
  • 16K (195 x 270 mm)
  • 16K (184 x 260 mm)
  • 16K (197 x 273 mm)
  • Custom Size
  • A5-R
  • 5 x 8 in
  • B6 (JIS)
  • statement
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media
  • Tray 1: 76.2 x 127 to 215.9 x 355.6 mm
  • Tray 2, 3: 104.9 x 148.59 to 215.9 x 355.6 mm
Loại giấy ảnh media
  • Paper (plain, EcoEFFICIENT, light, heavy, bond, colored, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough)
  • envelopes
  • labels
  • transparencies
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ
  • Tray 1: 60 to 175 g/m²
  • tray 2, optional 550-sheet tray 3: 60 to 120 g/m²
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ ADF
  • 60 to 90 g/m²

Thông số kỹ thuật quét

 

Loại máy chụp quét
  • Mặt kính phẳng, ADF
Độ phân giải chụp quét, quang học
  • Lên đến 1200 x 1200 dpi
Kích cỡ bản chụp quét, tối đa
  • 297 x 216 mm
Kích thước chụp quét (ADF), tối đa
  • 216 x 355.6 mm
Kích thước chụp quét ADF (tối thiểu)
  • 102 x 152 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4)
Up to 26 ppm/47 ipm (b&w), up to 21 ppm/30 ipm (color) 16 
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị
750 đến 4000 21 
Chụp quét ADF hai mặt
  • Có
Công suất khay nạp tài liệu tự động
  • Chuẩn, 50 tờ
Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn
  • Scan-to-E-mail
  • Scan-to-network folder
  • Scan-to-Cloud
Định dạng Tệp Được hỗ trợ
  • Scan to USB device and scan from the front panel to a network folder both only support: JPG, PDF
Chế độ đầu vào chụp quét
  • For Scan software (included in the box) support: Windows [JPG, RAW(BMP), PDF, TIFF, PNG, RTF] and Mac [JPG, JPG-2000, TIFF, PNG, PDF, Searchable PDF, RTF, TXT]
  • Front-panel scan, copy, email, fax, or file buttons
  • HP Scan software
  • and user application via TWAIN or WIA

Thông số kỹ thuật sao chép

 

Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Up to 38 cpm 8 
Độ phân giải bản sao (văn bản đen)
  • 600 x 600 dpi
Độ phân giải bản sao (văn bản và đồ họa màu)
  • 600 x 600 dpi
Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao
  • 25 đến 400%
Bản sao, tối đa
  • Up to 99 copies

Thông số kỹ thuật fax

 

Faxing
  • Có
Tốc độ truyền fax
33.6 kbps (4.2 kB/s) 9 
Bộ nhớ fax
  • 4 MB (250 slerexe pages at standard resolution)
Độ phân giải Bản Fax Đen (tốt nhất)
  • Up to 300 x 300 dpi (halftone enabled)
Quay nhanh số Fax, Số Tối đa
  • Up to 120 numbers (119 group dials)
Vị trí Phát sóng Fax
  • 119 locations

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

 

Nguồn
  • 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz)
  • 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz) (Not dual voltage, product varies by part number with # Option code identifier)
Điện năng tiêu thụ
583 watts (Print/Copy), 9.1 watts (Ready), 2.7 watts (Sleep), 0.7 watts (Auto-On/Auto-Off, via USB connectivity), 0.1 watts (Shutdown or Off) 17 
Hiệu quả năng lượng
  • Được chứng nhận ENERGY STAR®
  • Blue Angel
  • EPEAT® Silver
Phạm vị nhiệt độ hoạt động
  • 15 tới 32,5ºC
Phạm vi độ ẩm hoạt động
  • 30 đến 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)
Không tiếng 20 
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)
55 dB(A) 20 

Kích thước và trọng lượng

 

Kích thước tối thiểu (R x S x C)
420 x 390 x 323 mm 2 
(Without optional 550-sheet tray; Dimensions with optional 550-sheet tray: 420 x 390 x 452 mm)
Kích thước tối đa (R x S x C)
430 x 634 x 325 mm 2 

Bao gồm

 

Kèm theo cáp
  • Có, 1 cáp USB (chỉ với châu Á - Thái Bình Dương)
  • Không, vui lòng mua cáp USB riêng (châu Âu, Trung Đông và châu Phi, châu Mỹ)
Phần mềm kèm theo
  • Windows 7: HP Software Installer/Uninstaller, HP PCL 6 Printer Driver, HP Device Experience (DXP), HP Update, HP Device Toolbox, HP Printer Status and Alerts, HP Product Improvement Study, HP Scan App and Driver, Reconfigure your HP Device, Scan to E-mail Wizard, Scan to Network Folder Wizard, Warranty and Legal Guide, User Guide
  • Windows 8+: HP Software Installer/Uninstaller, HP PCL-6 Printer Driver, HP Device Experience (DXP), HP Scan App and Driver, Warranty and Legal Guide, User Guide, Reconfigure your HP Device
  • Windows XP, Windows Vista and associated servers: HP Software Installer/Uninstaller, HP PCL 6 Printer Driver, HP Scan App and Driver, Warranty and Legal Guide, User Guide
  • Mac OS: Welcome Screen (Directs users to http://www.HP.com or OS App Source for LaserJet Software)
Bảo hành
  • Đảo hành Giới hạn 1 Năm (Hoàn trả cho HP/đại lý – Sửa chữa CấpTiêu chuẩn)