MUA HÀNG: Hà Nội : 024-35657581/3565 7582 Hotline: 0934736666 / 0962478888 
Sài Gòn : 028- 38485766 /3842 8379 Hotline : 0946725555 / 0947547777
Kỹ thuật Hotline Toàn quốc: 024-39903784 / 39996556

Canon LiDE 110

Khả năng vận hành hơn cả trông đợi từ chiếc máy scan nhỏ gọn, phong cách & dễ sử dụng.

  • Máy quét Flatbed
  • Tốc độ quét (A4, 300 dpi): 16 sec.
  • Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi
 
(Vui lòng liên hệ)
Sẵn hàng

Nhỏ gọn, phong cách & dễ sử dụng

LiDE 110

Máy quét CanoScan LiDE không chỉ gọn nhẹ, hiệu quả mà còn được thiết kế rất tinh xảo. Toát lên nét tinh tế của lớp phủ đen phù hợp cho bất kỳ không gian nội thất nào. Đường cong trên bề mặt nút bấm được thiết kế và bố trí giúp vận hành máy dễ dàng nhất

4 nút EZ

LiDE 110

Đáp ứng nhu cầu quét tài liệu của bạn với 4 nút bấm tiện lợi giúp vận hành chỉ cần 1 lần chạm cho các chức năng sử dụng. Tạo PDF, copy, quét hoặc email trực tiếp tài liệu vào máy vi tính được kết nối với máy quét, tăng hiệu suất cho công việc hàng ngày của bạn,

Cấp điện qua kết nối USB

LiDE 110

Máy quét sẵn sàng hoạt động ngay khi được kết nối với máy vi tính qua cổng USB. Nhờ khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả của mình, máy chỉ cần kết nối 1 cổng USB để cấp điện hoạt động.

Loại máy quét Flatbed
Phương pháp quét CIS
Nguồn sáng Đèn LED 3 màu (RGB)
Độ phân giải quang học*1 2400 x 4800dpi
Độ phân giải có thể lựa chọn 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét  
Đơn sắc Màu nhập 16-bit 
Màu ra 8-bit
Màu sắc Màu nhập 48-bit (16-bit cho mỗi màu) 
Màu ra 48-bit hoặc 24-bit (16-bit / 8-bit cho mỗi màu)
Tốc độ khi xem trước*2 Xấp xỉ 14 giây
Tốc độ quét*3 A4 / Bản màu / 300dpi: Xấp xỉ 16 giây
Tốc độ quét đường*4 (Reflective)  
Đơn sắc, màu đen trắng 2400dpi: 5,6 miligiây/đường
1200dpi: 2,8 miligiây/đường
600dpi: 1,8 miligiây/đường
300dpi: 3,7 miligiây/đường
Bản màu 2400dpi: 16,7 miligiây/đường
1200dpi: 8,4 miligiây/đường
600dpi: 4,3 miligiây/đường
300dpi: 3,7 miligiây/đường
Kích thước tối đa của tài liệu A4, LTR: 216 x 297mm
Các phím máy quét (EZ Button) 4 phím 
(PDF, AUTOSCAN, COPY, E-MAIL)
Giao diện USB 2.0 tốc độ cao
Phạm vi vận hành  
Nhiệt độ 5 - 35°C
Độ ẩm 10 - 90% RH (không tính đến thời gian ngưng tụ)
Nguồn cấp điện Cung cấp thông qua cổng USB
Điện năng tiêu thụ Tối đa trong khi vận hành: Xấp xỉ 2,5W
Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,4W
Khi tắt (Kiểu nguồn điện thanh dẫn USB, tạm ngừng): Xấp xỉ 11mW
Môi trường  
Quy tắc RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái Ngôi sao năng lượng
Kích thước (W x D x H) 250 x 370 x 40mm
Trọng lượng Xấp xỉ 1,6kg

 

Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước.
   
*1 Độ phân giải quang học là phép đo độ phân giải lấy mẫu phần cứng tối đa, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473.
*2 Không bao gồm thời gian xử lý.
*3 Tốc độ quét tài liệu màu được tính theo Biểu đồ thí nghiệm A, phụ lục C, ISO / IEC 24735. Tốc độ quét thể hiện thời gian đo được từ khi nhấn phím quét của máy đến khi tắt màn hình hiển thị. Tốc độ quét có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, cài đặt chế độ quét, kích thước tài liệu, vv.
*4 Tốc độ nhanh nhất của ổ USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Window. Không tính đến thời gian chuyển dữ liệu sang máy tính.

Sản phẩm cùng loại Sản phẩm cùng loại